thói hư

thói hư

Một người đàn ông đang cố gắng từ bỏ thói hư hút thuốc lá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thói quen xấu, tật xấu: "thói " chỉ những hành vi, lối sống không tốt, trái với đạo đức hoặc chuẩn mực xã hội, thường lặp đi lặp lại khó sửa đổi.
    • Khuyết điểm mang tính cố hữu: "thói " nhấn mạnh vào bản chất tiêu cực đã ăn sâu vào tính cách hoặc tập quán của một người hay một cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thói hay nói dối khiến anh ấy mất lòng tin của mọi người. (Thói quen xấu nói dối làm anh ấy bị người khác nghi ngờ.)
    • Cha mẹ cần uốn nắn con trẻ để tránh hình thành thói . (Cha mẹ nên sửa dạy trẻ nhỏ để ngăn chúng tạo ra những thói quen xấu.)
    • Thói lười biếng trong học tập sẽ ảnh hưởng đến tương lai. (Thói quen xấu lười học sẽ gây hại cho tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thói tật xấu": cụm từ cố định chỉ tập hợp nhiều thói quen xấu khuyết điểm, thường dùng để phê phán toàn diện.

    • Cần loại bỏ thói tật xấu trong lối sống của giới trẻ. (Cần loại trừ tất cả những thói quen tật xấu trong cách sống của thanh thiếu niên.)
  • "thói hư đời": cách nói nhấn mạnh thói xấu phổ biến trong xã hội.

    • Thói hư đời như tham nhũng, hối lộ cần bị trừng trị nghiêm khắc. (Những thói xấu phổ biến trong xã hội như tham nhũng, hối lộ phải bị xử lý nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thói (danh từ): cách thức, lề lối hành xử thường xuyên, có thể tốt hoặc xấu.

    • Thói quen tốt giúp cuộc sống ngăn nắp hơn. (Cách hành xử thường xuyên tốt giúp cuộc sống gọn gàng.)
  • (tính từ): hỏng, không tốt, không lành mạnh.

    • Đồ chơi này đã rồi. (Đồ chơi này đã hỏng.)
  • Tật xấu (danh từ): khuyết điểm về tính cách hoặc hành vi, thường mang tính cố định.

    • Tật xấu hay ghen tị khiến ấy khó kết bạn. (Khuyết điểm thường xuyên ghen tị làm ấy khó bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thói xấu: thói quen không tốt (gần nghĩa hoàn toàn).
    • Thói xấu bỏ bê việc nhà làm gia đình bất hòa. (Thói quen xấu không làm việc nhà gây mâu thuẫn gia đình.)
  • Tật: khuyết điểm, thói (mang sắc thái mạnh hơn).
    • Tật nghiện rượu khó bỏ. (Thói nghiện rượu khó từ bỏ.)
  • Khuyết điểm: điểm yếu, điều chưa tốt.
    • Mỗi người đều khuyết điểm riêng. (Mỗi người đều thói riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • Thói tật xấu: (đã giải thíchtrên) dùng để chỉ tất cả những thói quen khuyết điểm xấu.
    • Hãy tự kiểm điểm để sửa chữa thói tật xấu. (Hãy tự xem xét để sửa những thói quen khuyết điểm xấu.)
  • Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng: cảnh báo môi trường xung quanh dễ ảnh hưởng đến việc hình thành thói hoặc thói tốt.
    • Cha mẹ dạy con câu "gần mực thì đen, gần đèn thì sáng" để tránh thói . (Cha mẹ dạy con câu tục ngữ này để tránh nhiễm thói xấu từ bạn .)